TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отремонти́ровать

thể hoàn thành
otremontírovatʹ[ɐtrʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отремонти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отремонти́ровать nghĩa là sửa chữa, tu sửa, chửa.

Nghĩa của отремонти́ровать

Thể hoàn thành của ремонти́ровать.

Động từ

  1. Sửa chữa, tu sửa; (дом, квартиру (cũng)) tu bổ.
  2. Chửa, sửa chữa, sửa.

Cặp thể của отремонти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отремонти́ровать

NgôiTương lai
яотремонти́рую
тыотремонти́руешь
он / она́ / оно́отремонти́рует
мыотремонти́руем
выотремонти́руете
они́отремонти́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отремонти́ровал
Giống cái (она́)отремонти́ровала
Giống trung (оно́)отремонти́ровало
Số nhiều (они́)отремонти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отремонти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отремонти́руйте

Câu ví dụ với отремонти́ровать

  • Я смог отремонтировать свою машину сам. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3231190
  • Мне удалось самостоятельно отремонтировать свою машину. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652364
  • Можешь отремонтировать мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6136330
  • Классы отремонтировали. Phòng học đã được cải tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отремонтировать nghĩa là gì?

отремонтировать (động từ) nghĩa là sửa chữa, tu sửa, chửa.

отремонтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отремонти́ровать (phiên âm Latinh otremontírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.