отремонти́ровать
Dấu sắc trên отремонти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отремонти́ровать nghĩa là sửa chữa, tu sửa, chửa.
Nghĩa của отремонти́ровать
Thể hoàn thành của ремонти́ровать.
Động từ
- Sửa chữa, tu sửa; (дом, квартиру (cũng)) tu bổ.
- Chửa, sửa chữa, sửa.
Cặp thể của отремонти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отремонти́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отремонти́рую |
| ты | отремонти́руешь |
| он / она́ / оно́ | отремонти́рует |
| мы | отремонти́руем |
| вы | отремонти́руете |
| они́ | отремонти́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отремонти́ровал |
| Giống cái (она́) | отремонти́ровала |
| Giống trung (оно́) | отремонти́ровало |
| Số nhiều (они́) | отремонти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отремонти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отремонти́руйте |
Câu ví dụ với отремонти́ровать
- Я смог отремонтировать свою машину сам. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3231190
- Мне удалось самостоятельно отремонтировать свою машину. Tôi đã tự mình sửa ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4652364
- Можешь отремонтировать мой мотоцикл? Bạn có thể sửa xe máy của tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6136330
- Классы отремонтировали. Phòng học đã được cải tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отремонтировать nghĩa là gì?
отремонтировать (động từ) nghĩa là sửa chữa, tu sửa, chửa.
отремонтировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отремонти́ровать (phiên âm Latinh otremontírovatʹ, IPA [ɐtrʲɪmɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.