отряди́ть
Dấu sắc trên отряди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отряди́ть nghĩa là phái đi, cử đi.
Nghĩa của отряди́ть
Thể hoàn thành của отряжа́ть.
Động từ
- Phái... đi, cử... đi, cắt cử, biệt phái.
Cặp thể của отряди́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отряди́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отряжу́ |
| ты | отряди́шь |
| он / она́ / оно́ | отряди́т |
| мы | отряди́м |
| вы | отряди́те |
| они́ | отрядя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отряди́л |
| Giống cái (она́) | отряди́ла |
| Giống trung (оно́) | отряди́ло |
| Số nhiều (они́) | отряди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отряди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отряди́те |
Câu hỏi thường gặp
отрядить nghĩa là gì?
отрядить (động từ) nghĩa là phái đi, cử đi.
отрядить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отряди́ть (phiên âm Latinh otrjadítʹ, IPA [ɐtrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.