TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отряди́ть

thể hoàn thành
otrjadítʹ[ɐtrʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отряди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отряди́ть nghĩa là phái đi, cử đi.

Nghĩa của отряди́ть

Thể hoàn thành của отряжа́ть.

Động từ

  1. Phái... đi, cử... đi, cắt cử, biệt phái.

Cặp thể của отряди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отряди́ть

NgôiTương lai
яотряжу́
тыотряди́шь
он / она́ / оно́отряди́т
мыотряди́м
выотряди́те
они́отрядя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отряди́л
Giống cái (она́)отряди́ла
Giống trung (оно́)отряди́ло
Số nhiều (они́)отряди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отряди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отряди́те

Câu hỏi thường gặp

отрядить nghĩa là gì?

отрядить (động từ) nghĩa là phái đi, cử đi.

отрядить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отряди́ть (phiên âm Latinh otrjadítʹ, IPA [ɐtrʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.