TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отря́д

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otrjád[ɐˈtrʲat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отря́д nghĩa là phân đội, nhóm.

Nghĩa của отря́д

Danh từ

  1. (military unit) Phân đội; chi đội.
  2. Nhóm; đội.

Biến cách của отря́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отря́дотря́ды
Sinh cách кого? чего?отря́даотря́дов
Tặng cách кому? чему?отря́дуотря́дам
Đối cách кого? что?отря́дотря́ды
Công cụ cách кем? чем?отря́домотря́дами
Giới cách о ком? о чём?отря́деотря́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отря́д

Câu hỏi thường gặp

отряд nghĩa là gì?

отряд (danh từ) nghĩa là phân đội, nhóm.

отряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отря́д (phiên âm Latinh otrjád, IPA [ɐˈtrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.