отря́д
otrjád[ɐˈtrʲat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отря́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отря́д nghĩa là phân đội, nhóm.
Nghĩa của отря́д
Danh từ
- (military unit) Phân đội; chi đội.
- Nhóm; đội.
Biến cách của отря́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отря́д | отря́ды |
| Sinh cách кого? чего? | отря́да | отря́дов |
| Tặng cách кому? чему? | отря́ду | отря́дам |
| Đối cách кого? что? | отря́д | отря́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | отря́дом | отря́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | отря́де | отря́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отря́д
Câu hỏi thường gặp
отряд nghĩa là gì?
отряд (danh từ) nghĩa là phân đội, nhóm.
отряд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отря́д (phiên âm Latinh otrjád, IPA [ɐˈtrʲat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.