отряхну́ть
Dấu sắc trên отряхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отряхну́ть nghĩa là phủi đi, phủi sạch.
Nghĩa của отряхну́ть
Thể hoàn thành của отря́хивать.
Động từ
- Phủi... đi, phủi sạch, giũ... đi, giũ sạch.
Cặp thể của отряхну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отряхну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отряхну́ |
| ты | отряхнёшь |
| он / она́ / оно́ | отряхнёт |
| мы | отряхнём |
| вы | отряхнёте |
| они́ | отряхну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отряхну́л |
| Giống cái (она́) | отряхну́ла |
| Giống trung (оно́) | отряхну́ло |
| Số nhiều (они́) | отряхну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отряхни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отряхни́те |
Câu hỏi thường gặp
отряхнуть nghĩa là gì?
отряхнуть (động từ) nghĩa là phủi đi, phủi sạch.
отряхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отряхну́ть (phiên âm Latinh otrjaxnútʹ, IPA [ɐtrʲɪxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.