TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отса́живать

thể chưa hoàn thành
otsáživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отса́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отса́живать nghĩa là cho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng, để riêng.

Nghĩa của отса́живать

Động từ

  1. сажать отдельно Cho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng.
  2. о животных Nhốt riêng, để riêng.
  3. о растениях Trồng riêng, đánh... trồng nơi khác.

Cặp thể của отса́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отса́живать

NgôiHiện tại
яотса́живаю
тыотса́живаешь
он / она́ / оно́отса́живает
мыотса́живаем
выотса́живаете
они́отса́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отсаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)отса́живал
Giống cái (она́)отса́живала
Giống trung (оно́)отса́живало
Số nhiều (они́)отса́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отса́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отса́живайте

Câu hỏi thường gặp

отсаживать nghĩa là gì?

отсаживать (động từ) nghĩa là cho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng, để riêng.

отсаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отса́живать (phiên âm Latinh otsáživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.