отсади́ть
Dấu sắc trên отсади́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отсади́ть nghĩa là cho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng, để riêng.
Nghĩa của отсади́ть
Thể hoàn thành của отса́живать.
Động từ
- Cho... ngồi riêng, bắt... ngồi riêng.
- Nhốt riêng, để riêng.
- Trồng riêng, đánh... trồng nơi khác.
Cặp thể của отсади́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отсади́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отсажу́ |
| ты | отса́дишь |
| он / она́ / оно́ | отса́дит |
| мы | отса́дим |
| вы | отса́дите |
| они́ | отса́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отсади́л |
| Giống cái (она́) | отсади́ла |
| Giống trung (оно́) | отсади́ло |
| Số nhiều (они́) | отсади́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отсади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отсади́те |
Câu hỏi thường gặp
отсадить nghĩa là gì?
отсадить (động từ) nghĩa là cho ngồi riêng, bắt ngồi riêng, nhốt riêng, để riêng.
отсадить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отсади́ть (phiên âm Latinh otsadítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.