TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отсе́в

giống đựcbất động vật
otsév giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отсе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отсе́в nghĩa là sự sàng, rây.

Nghĩa của отсе́в

Danh từ

  1. Sự sàng, rây, sàng sảy.
  2. nghĩa bóng Sàng lọc, chọn lọc, tuyển lựa, chọn lựa.

Biến cách của отсе́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отсе́вотсе́вы
Sinh cách кого? чего?отсе́ваотсе́вов
Tặng cách кому? чему?отсе́вуотсе́вам
Đối cách кого? что?отсе́вотсе́вы
Công cụ cách кем? чем?отсе́вомотсе́вами
Giới cách о ком? о чём?отсе́веотсе́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отсев nghĩa là gì?

отсев (danh từ) nghĩa là sự sàng, rây.

отсев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отсе́в (phiên âm Latinh otsév); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.