отстраня́ть
Dấu sắc trên отстраня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отстраня́ть nghĩa là gạt ra, đẩy ra, sa thải, loại ra.
Nghĩa của отстраня́ть
Động từ
- от себя Gạt... ra, đẩy... ra. + đối cách
- от исполнения обязанностей Sa thải, loại ra, thải ra, thải hồi, bãi chức, cách chức, phế bỏ, phế truất, gạt bỏ. + đối cách
- отстраня́ть кого́-л. от до́лжностиcách chức (thải hồi, bãi chức) ai
Chia động từ отстраня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отстраня́ю |
| ты | отстраня́ешь |
| он / она́ / оно́ | отстраня́ет |
| мы | отстраня́ем |
| вы | отстраня́ете |
| они́ | отстраня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстранять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отстраня́л |
| Giống cái (она́) | отстраня́ла |
| Giống trung (оно́) | отстраня́ло |
| Số nhiều (они́) | отстраня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отстраня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отстраня́йте |
Họ từ của отстраня́ть
Câu hỏi thường gặp
отстранять nghĩa là gì?
отстранять (động từ) nghĩa là gạt ra, đẩy ra, sa thải, loại ra.
отстранять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отстраня́ть (phiên âm Latinh otstranjátʹ, IPA [ɐt͡sstrɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.