TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстраня́ть

thể chưa hoàn thành
otstranjátʹ[ɐt͡sstrɐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстраня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстраня́ть nghĩa là gạt ra, đẩy ra, sa thải, loại ra.

Nghĩa của отстраня́ть

Động từ

  1. от себя Gạt... ra, đẩy... ra. + đối cách
  2. от исполнения обязанностей Sa thải, loại ra, thải ra, thải hồi, bãi chức, cách chức, phế bỏ, phế truất, gạt bỏ. + đối cách
    • отстраня́ть кого́-л. от до́лжностиcách chức (thải hồi, bãi chức) ai

Chia động từ отстраня́ть

NgôiHiện tại
яотстраня́ю
тыотстраня́ешь
он / она́ / оно́отстраня́ет
мыотстраня́ем
выотстраня́ете
они́отстраня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отстранять.

Quá khứ

Giống đực (он)отстраня́л
Giống cái (она́)отстраня́ла
Giống trung (оно́)отстраня́ло
Số nhiều (они́)отстраня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отстраня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отстраня́йте

Họ từ của отстраня́ть

Câu hỏi thường gặp

отстранять nghĩa là gì?

отстранять (động từ) nghĩa là gạt ra, đẩy ra, sa thải, loại ra.

отстранять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстраня́ть (phiên âm Latinh otstranjátʹ, IPA [ɐt͡sstrɐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.