TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отстране́ние

giống trungbất động vật
otstranénije[ɐt͡sstrɐˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отстране́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отстране́ние nghĩa là sự sa thải, loại ra.

Nghĩa của отстране́ние

Danh từ

  1. Sự sa thải, loại ra, thải ra, thải hồi, bãi chức, cách chức.
    • отстране́ние от до́лжности[sự] cách chức, thải hồi, bãi chức
    • отстране́ние от де́ла[sự] sa thải, loại ra khỏi công việc
    • отстране́ние от борьбы́[sự] loại ra khỏi cuộc chiến đấu

Biến cách của отстране́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отстране́ниеотстране́ния
Sinh cách кого? чего?отстране́нияотстране́ний
Tặng cách кому? чему?отстране́ниюотстране́ниям
Đối cách кого? что?отстране́ниеотстране́ния
Công cụ cách кем? чем?отстране́ниемотстране́ниями
Giới cách о ком? о чём?отстране́нииотстране́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отстранение nghĩa là gì?

отстранение (danh từ) nghĩa là sự sa thải, loại ra.

отстранение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отстране́ние (phiên âm Latinh otstranénije, IPA [ɐt͡sstrɐˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.