отцепи́ться
Dấu sắc trên отцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отцепи́ться nghĩa là gỡ ra, tháo ra.
Nghĩa của отцепи́ться
Thể hoàn thành của отцепляться.
Động từ
- [Bị, được] gỡ ra, tháo ra, cởi ra, rời ra.
Cặp thể của отцепи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отцепи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отцеплю́сь |
| ты | отце́пишься |
| он / она́ / оно́ | отце́пится |
| мы | отце́пимся |
| вы | отце́питесь |
| они́ | отце́пятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отцепи́лся |
| Giống cái (она́) | отцепи́лась |
| Giống trung (оно́) | отцепи́лось |
| Số nhiều (они́) | отцепи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отцепи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отцепи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отцепиться nghĩa là gì?
отцепиться (động từ) nghĩa là gỡ ra, tháo ra.
отцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отцепи́ться (phiên âm Latinh otcepítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.