TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отцепи́ться

thể hoàn thành
otcepítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отцепи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отцепи́ться nghĩa là gỡ ra, tháo ra.

Nghĩa của отцепи́ться

Thể hoàn thành của отцепляться.

Động từ

  1. [Bị, được] gỡ ra, tháo ra, cởi ra, rời ra.

Cặp thể của отцепи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отцепи́ться

NgôiTương lai
яотцеплю́сь
тыотце́пишься
он / она́ / оно́отце́пится
мыотце́пимся
выотце́питесь
они́отце́пятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отцепи́лся
Giống cái (она́)отцепи́лась
Giống trung (оно́)отцепи́лось
Số nhiều (они́)отцепи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отцепи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отцепи́тесь

Câu hỏi thường gặp

отцепиться nghĩa là gì?

отцепиться (động từ) nghĩa là gỡ ra, tháo ra.

отцепиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отцепи́ться (phiên âm Latinh otcepítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.