отцвета́ть
Dấu sắc trên отцвета́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отцвета́ть nghĩa là héo tàn, úa tàn, tàn lụi, tàn tạ.
Nghĩa của отцвета́ть
Động từ
- о цветах Héo tàn, úa tàn, tàn tạ, tàn, héo, úa.
- о деревьях Tàn lụi, tàn tạ; (nghĩa bóng) tàn tạ, tàn lụi, tàn.
- красота́ отцвела́nhan sắc đã tàn tạ
Cặp thể của отцвета́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отцвета́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отцвета́ю |
| ты | отцвета́ешь |
| он / она́ / оно́ | отцвета́ет |
| мы | отцвета́ем |
| вы | отцвета́ете |
| они́ | отцвета́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отцветать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отцвета́л |
| Giống cái (она́) | отцвета́ла |
| Giống trung (оно́) | отцвета́ло |
| Số nhiều (они́) | отцвета́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отцвета́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отцвета́йте |
Họ từ của отцвета́ть
Câu hỏi thường gặp
отцветать nghĩa là gì?
отцветать (động từ) nghĩa là héo tàn, úa tàn, tàn lụi, tàn tạ.
отцветать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отцвета́ть (phiên âm Latinh otcvetátʹ, IPA [ɐt͡sːvʲɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.