отце́пка
Dấu sắc trên отце́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отце́пка nghĩa là -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.
Nghĩa của отце́пка
Danh từ
- giống cái -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.
Biến cách của отце́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отце́пка | отце́пки |
| Sinh cách кого? чего? | отце́пки | отце́пок |
| Tặng cách кому? чему? | отце́пке | отце́пкам |
| Đối cách кого? что? | отце́пку | отце́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | отце́пкой | отце́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | отце́пке | отце́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
отцепка nghĩa là gì?
отцепка (danh từ) nghĩa là -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.
отцепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отце́пка (phiên âm Latinh otcépka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.