TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отце́пка

giống cáibất động vật
otcépka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отце́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отце́пка nghĩa là -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.

Nghĩa của отце́пка

Danh từ

  1. giống cái -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.

Biến cách của отце́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отце́пкаотце́пки
Sinh cách кого? чего?отце́пкиотце́пок
Tặng cách кому? чему?отце́пкеотце́пкам
Đối cách кого? что?отце́пкуотце́пки
Công cụ cách кем? чем?отце́пкойотце́пками
Giới cách о ком? о чём?отце́пкеотце́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отцепка nghĩa là gì?

отцепка (danh từ) nghĩa là -д. [sự] cắt toa, cắt đầu tàu.

отцепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отце́пка (phiên âm Latinh otcépka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.