TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отцо́вский

otcóvskij[ɐˈt͡sːofskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отцо́вский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отцо́вский nghĩa là người bố, thân phụ.

Nghĩa của отцо́вский

Tính từ

  1. Của người cha, người bố, thân phụ, cha, bố, ba, thầy.
    • отцовский дом[ngôi] nhà của cha mẹ

Biến cách của отцо́вский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchотцо́вскийотцо́вскоеотцо́вскаяотцо́вские
Sinh cáchотцо́вскогоотцо́вскогоотцо́вскойотцо́вских
Tặng cáchотцо́вскомуотцо́вскомуотцо́вскойотцо́вским
Đối cáchотцо́вский / отцо́вскогоотцо́вскоеотцо́вскуюотцо́вские / отцо́вских
Công cụ cáchотцо́вскимотцо́вскимотцо́вскойотцо́вскими
Giới cáchотцо́вскомотцо́вскомотцо́вскойотцо́вских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

отцовский nghĩa là gì?

отцовский (tính từ) nghĩa là người bố, thân phụ.

отцовский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отцо́вский (phiên âm Latinh otcóvskij, IPA [ɐˈt͡sːofskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.