TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отча́яние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otčájanije[ɐˈt͡ɕːæ(j)ɪnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отча́яние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отча́яние nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.

Nghĩa của отча́яние

Danh từ

  1. [Sự, nỗi] thất vọng, tuyệt vọng.
    • в отча́янииbị thất vọng, bị tuyệt vọng

Biến cách của отча́яние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отча́яниеотча́яния
Sinh cách кого? чего?отча́янияотча́яний
Tặng cách кому? чему?отча́яниюотча́яниям
Đối cách кого? что?отча́яниеотча́яния
Công cụ cách кем? чем?отча́яниемотча́яниями
Giới cách о ком? о чём?отча́янииотча́яниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

отчаяние nghĩa là gì?

отчаяние (danh từ) nghĩa là thất vọng, tuyệt vọng.

отчаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отча́яние (phiên âm Latinh otčájanije, IPA [ɐˈt͡ɕːæ(j)ɪnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.