TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отча́сти

otčásti[ɐˈt͡ɕːæsʲtʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отча́сти chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отча́сти nghĩa là một phần nào.

Nghĩa của отча́сти

Phó từ

  1. Một phần nào; (в некоторой степени) một mức nào, trong chừng mực nào đấy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отча́сти

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отчасти nghĩa là gì?

отчасти (phó từ) nghĩa là một phần nào.

отчасти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отча́сти (phiên âm Latinh otčásti, IPA [ɐˈt͡ɕːæsʲtʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.