отчища́ть
Dấu sắc trên отчища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отчища́ть nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, chải sạch, đánh sạch.
Nghĩa của отчища́ть
Động từ
- Tẩy sạch, chùi sạch, lau sạch.
- щёткой Chải sạch, đánh sạch.
- отчища́ть пятно́ бензи́номtấy sạch vết bẩn bằng xăng, dùng xăng tẩy sạch vết bẩn
Cặp thể của отчища́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отчища́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отчища́ю |
| ты | отчища́ешь |
| он / она́ / оно́ | отчища́ет |
| мы | отчища́ем |
| вы | отчища́ете |
| они́ | отчища́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчищать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отчища́л |
| Giống cái (она́) | отчища́ла |
| Giống trung (оно́) | отчища́ло |
| Số nhiều (они́) | отчища́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отчища́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отчища́йте |
Câu hỏi thường gặp
отчищать nghĩa là gì?
отчищать (động từ) nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, chải sạch, đánh sạch.
отчищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отчища́ть (phiên âm Latinh otčiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.