TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчища́ть

thể chưa hoàn thành
otčiščátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчища́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчища́ть nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, chải sạch, đánh sạch.

Nghĩa của отчища́ть

Động từ

  1. Tẩy sạch, chùi sạch, lau sạch.
  2. щёткой Chải sạch, đánh sạch.
    • отчища́ть пятно́ бензи́номtấy sạch vết bẩn bằng xăng, dùng xăng tẩy sạch vết bẩn

Cặp thể của отчища́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отчища́ть

NgôiHiện tại
яотчища́ю
тыотчища́ешь
он / она́ / оно́отчища́ет
мыотчища́ем
выотчища́ете
они́отчища́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчищать.

Quá khứ

Giống đực (он)отчища́л
Giống cái (она́)отчища́ла
Giống trung (оно́)отчища́ло
Số nhiều (они́)отчища́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отчища́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отчища́йте

Câu hỏi thường gặp

отчищать nghĩa là gì?

отчищать (động từ) nghĩa là tẩy sạch, chùi sạch, chải sạch, đánh sạch.

отчищать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчища́ть (phiên âm Latinh otčiščátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.