TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отчужда́ть

thể chưa hoàn thành
otčuždátʹ[ɐt͡ɕːʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отчужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отчужда́ть nghĩa là làm xa lánh, làm xa lạ.

Nghĩa của отчужда́ть

Động từ

  1. Làm... xa lánh, làm... xa lạ, làm... xa ra. + đối cách
    • юр.trưng thu, trưng dụng, trưng tập, sung công; (с ком-песацией) — trưng mua

Chia động từ отчужда́ть

NgôiHiện tại
яотчужда́ю
тыотчужда́ешь
он / она́ / оно́отчужда́ет
мыотчужда́ем
выотчужда́ете
они́отчужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отчуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)отчужда́л
Giống cái (она́)отчужда́ла
Giống trung (оно́)отчужда́ло
Số nhiều (они́)отчужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отчужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отчужда́йте

Câu hỏi thường gặp

отчуждать nghĩa là gì?

отчуждать (động từ) nghĩa là làm xa lánh, làm xa lạ.

отчуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отчужда́ть (phiên âm Latinh otčuždátʹ, IPA [ɐt͡ɕːʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.