отшвы́ривать
Dấu sắc trên отшвы́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отшвы́ривать nghĩa là quẳng đi, liệng đi.
Nghĩa của отшвы́ривать
Động từ
- khẩu ngữ Quẳng... đi, liệng... đi, vứt... đi, ném... đi, quăng... đi.
Cặp thể của отшвы́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отшвы́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отшвы́риваю |
| ты | отшвы́риваешь |
| он / она́ / оно́ | отшвы́ривает |
| мы | отшвы́риваем |
| вы | отшвы́риваете |
| они́ | отшвы́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отшвыривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отшвы́ривал |
| Giống cái (она́) | отшвы́ривала |
| Giống trung (оно́) | отшвы́ривало |
| Số nhiều (они́) | отшвы́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отшвы́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отшвы́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
отшвыривать nghĩa là gì?
отшвыривать (động từ) nghĩa là quẳng đi, liệng đi.
отшвыривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отшвы́ривать (phiên âm Latinh otšvýrivatʹ, IPA [ɐt͡ʂʂˈvɨrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.