TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отше́льник

giống đựcđộng vật
otšélʹnik[ɐt͡ʂˈʂɛlʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отше́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отше́льник nghĩa là người tu ẩn, độc ẩn sĩ.

Nghĩa của отше́льник

Danh từ

  1. Người tu ẩn, độc ẩn sĩ, tu sĩ ẩn cư; (nghĩa bóng) ẩn sĩ, dật sĩ, người ở ẩn.
    • жить отше́льник омở ẩn, ở ẩn dật, ẩn cư

Biến cách của отше́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отше́льникотше́льники
Sinh cách кого? чего?отше́льникаотше́льников
Tặng cách кому? чему?отше́льникуотше́льникам
Đối cách кого? что?отше́льникаотше́льников
Công cụ cách кем? чем?отше́льникомотше́льниками
Giới cách о ком? о чём?отше́льникеотше́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отше́льник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отшельник nghĩa là gì?

отшельник (danh từ) nghĩa là người tu ẩn, độc ẩn sĩ.

отшельник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отше́льник (phiên âm Latinh otšélʹnik, IPA [ɐt͡ʂˈʂɛlʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.