TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оформи́тель

giống đựcđộng vật
oformítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оформи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оформи́тель nghĩa là người trình bày.

Nghĩa của оформи́тель

Danh từ

  1. Người trình bày; (сцены) người trang trí, người bài trí.
    • худо́жественный оформи́тельngười trình bày mỹ thuật

Biến cách của оформи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оформи́тельоформи́тели
Sinh cách кого? чего?оформи́теляоформи́телей
Tặng cách кому? чему?оформи́телюоформи́телям
Đối cách кого? что?оформи́теляоформи́телей
Công cụ cách кем? чем?оформи́телемоформи́телями
Giới cách о ком? о чём?оформи́телеоформи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

оформитель nghĩa là gì?

оформитель (danh từ) nghĩa là người trình bày.

оформитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оформи́тель (phiên âm Latinh oformítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.