TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

официа́нтка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oficiántka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên официа́нтка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

официа́нтка nghĩa là người bồi bàn.

Nghĩa của официа́нтка

Nghĩa lấy theo mục официант.

Danh từ

  1. Người phục vụ bàn ăn, người bồi bàn.

Biến cách của официа́нтка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?официа́нткаофициа́нтки
Sinh cách кого? чего?официа́нткиофициа́нток
Tặng cách кому? чему?официа́нткеофициа́нткам
Đối cách кого? что?официа́нткуофициа́нток
Công cụ cách кем? чем?официа́нткойофициа́нтками
Giới cách о ком? о чём?официа́нткеофициа́нтках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

официантка nghĩa là gì?

официантка (danh từ) nghĩa là người bồi bàn.

официантка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là официа́нтка (phiên âm Latinh oficiántka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.