охри́пнуть
Dấu sắc trên охри́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
охри́пнуть nghĩa là bị khản giọng, khản tiếng.
Nghĩa của охри́пнуть
Động từ
- Bị khản giọng, khản tiếng, khản, khản đặc.
- го́лос его́ охри́пgiọng của nó đã khản [đặc], tiếng nó đã khan
- он охри́п от кри́каnó khản tiếng (khan giọng, khản cả tiếng) vì la hét
Cặp thể của охри́пнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ охри́пнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | охри́пну |
| ты | охри́пнешь |
| он / она́ / оно́ | охри́пнет |
| мы | охри́пнем |
| вы | охри́пнете |
| они́ | охри́пнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | охри́п |
| Giống cái (она́) | охри́пла |
| Giống trung (оно́) | охри́пло |
| Số nhiều (они́) | охри́пли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | охри́пни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | охри́пните |
Câu hỏi thường gặp
охрипнуть nghĩa là gì?
охрипнуть (động từ) nghĩa là bị khản giọng, khản tiếng.
охрипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là охри́пнуть (phiên âm Latinh oxrípnutʹ, IPA [ɐˈxrʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.