TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

охри́пнуть

thể hoàn thành
oxrípnutʹ[ɐˈxrʲipnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên охри́пнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

охри́пнуть nghĩa là bị khản giọng, khản tiếng.

Nghĩa của охри́пнуть

Động từ

  1. Bị khản giọng, khản tiếng, khản, khản đặc.
    • го́лос его́ охри́пgiọng của nó đã khản [đặc], tiếng nó đã khan
    • он охри́п от кри́каnó khản tiếng (khan giọng, khản cả tiếng) vì la hét

Cặp thể của охри́пнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ охри́пнуть

NgôiTương lai
яохри́пну
тыохри́пнешь
он / она́ / оно́охри́пнет
мыохри́пнем
выохри́пнете
они́охри́пнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)охри́п
Giống cái (она́)охри́пла
Giống trung (оно́)охри́пло
Số nhiều (они́)охри́пли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)охри́пни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)охри́пните

Câu hỏi thường gặp

охрипнуть nghĩa là gì?

охрипнуть (động từ) nghĩa là bị khản giọng, khản tiếng.

охрипнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là охри́пнуть (phiên âm Latinh oxrípnutʹ, IPA [ɐˈxrʲipnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.