оцара́пать
Dấu sắc trên оцара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оцара́пать nghĩa là quào, cào.
Nghĩa của оцара́пать
Động từ
- Quào, cào, bấu, cấu, làm sây sát, làm chợt, làm sầy da, làm trầy da. + đối cách
- оцара́пать ру́ку о гвоздьchạm phải đinh làm sầy (trầy) da tay
- оцара́пать полиро́вку шка́фаlàm sây sát mặt bóng của tủ
Cặp thể của оцара́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ оцара́пать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оцара́паю |
| ты | оцара́паешь |
| он / она́ / оно́ | оцара́пает |
| мы | оцара́паем |
| вы | оцара́паете |
| они́ | оцара́пают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | оцара́пал |
| Giống cái (она́) | оцара́пала |
| Giống trung (оно́) | оцара́пало |
| Số nhiều (они́) | оцара́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оцара́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оцара́пайте |
Câu hỏi thường gặp
оцарапать nghĩa là gì?
оцарапать (động từ) nghĩa là quào, cào.
оцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оцара́пать (phiên âm Latinh ocarápatʹ, IPA [ɐt͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.