TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оцара́пать

thể hoàn thành
ocarápatʹ[ɐt͡sɐˈrapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оцара́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оцара́пать nghĩa là quào, cào.

Nghĩa của оцара́пать

Động từ

  1. Quào, cào, bấu, cấu, làm sây sát, làm chợt, làm sầy da, làm trầy da. + đối cách
    • оцара́пать ру́ку о гвоздьchạm phải đinh làm sầy (trầy) da tay
    • оцара́пать полиро́вку шка́фаlàm sây sát mặt bóng của tủ

Cặp thể của оцара́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ оцара́пать

NgôiTương lai
яоцара́паю
тыоцара́паешь
он / она́ / оно́оцара́пает
мыоцара́паем
выоцара́паете
они́оцара́пают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)оцара́пал
Giống cái (она́)оцара́пала
Giống trung (оно́)оцара́пало
Số nhiều (они́)оцара́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оцара́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оцара́пайте

Câu hỏi thường gặp

оцарапать nghĩa là gì?

оцарапать (động từ) nghĩa là quào, cào.

оцарапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оцара́пать (phiên âm Latinh ocarápatʹ, IPA [ɐt͡sɐˈrapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.