очарова́тельный
Dấu sắc trên очарова́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очарова́тельный nghĩa là làm say đắm, làm say mê.
Nghĩa của очарова́тельный
Tính từ
- Làm say đắm, làm say mê, mê ly, khả ái, có sức quyến rũ, hấp dẫn; (прекрасный) tuyệt vời, tuyệt trần.
- очарова́тельное пе́ниеtiếng hát mê ly (mê hồn, tuyệt vời)
- очарова́тельная улы́ькаnụ cười kiều diễm (mê hồn)
- очарова́тельная непосре́дственностьtính hồn nhiên khả ái (đáng yêu)
Biến cách của очарова́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | очарова́тельный | очарова́тельное | очарова́тельная | очарова́тельные |
| Sinh cách | очарова́тельного | очарова́тельного | очарова́тельной | очарова́тельных |
| Tặng cách | очарова́тельному | очарова́тельному | очарова́тельной | очарова́тельным |
| Đối cách | очарова́тельный / очарова́тельного | очарова́тельное | очарова́тельную | очарова́тельные / очарова́тельных |
| Công cụ cách | очарова́тельным | очарова́тельным | очарова́тельной | очарова́тельными |
| Giới cách | очарова́тельном | очарова́тельном | очарова́тельной | очарова́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của очарова́тельный
| So sánh hơn | (по)очарова́тельнее |
Câu ví dụ với очарова́тельный
- Она была очаровательной женщиной. Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3683611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
очаровательный nghĩa là gì?
очаровательный (tính từ) nghĩa là làm say đắm, làm say mê.
очаровательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очарова́тельный (phiên âm Latinh očarovátelʹnyj, IPA [ɐt͡ɕɪrɐˈvatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.