TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очарова́ть

thể hoàn thành
očarovátʹ[ɐt͡ɕɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очарова́ть nghĩa là làm say đắm, làm say mê.

Nghĩa của очарова́ть

Thể hoàn thành của очаро́вывать.

Động từ

  1. Làm... say đắm, làm... say mê, làm... mê mẩn, làm... đắm đuối, quyễn rũ.

Cặp thể của очарова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ очарова́ть

NgôiTương lai
яочару́ю
тыочару́ешь
он / она́ / оно́очару́ет
мыочару́ем
выочару́ете
они́очару́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)очарова́л
Giống cái (она́)очарова́ла
Giống trung (оно́)очарова́ло
Số nhiều (они́)очарова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)очару́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)очару́йте

Câu hỏi thường gặp

очаровать nghĩa là gì?

очаровать (động từ) nghĩa là làm say đắm, làm say mê.

очаровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очарова́ть (phiên âm Latinh očarovátʹ, IPA [ɐt͡ɕɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.