очарова́ть
Dấu sắc trên очарова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очарова́ть nghĩa là làm say đắm, làm say mê.
Nghĩa của очарова́ть
Thể hoàn thành của очаро́вывать.
Động từ
- Làm... say đắm, làm... say mê, làm... mê mẩn, làm... đắm đuối, quyễn rũ.
Cặp thể của очарова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ очарова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | очару́ю |
| ты | очару́ешь |
| он / она́ / оно́ | очару́ет |
| мы | очару́ем |
| вы | очару́ете |
| они́ | очару́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | очарова́л |
| Giống cái (она́) | очарова́ла |
| Giống trung (оно́) | очарова́ло |
| Số nhiều (они́) | очарова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | очару́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | очару́йте |
Câu hỏi thường gặp
очаровать nghĩa là gì?
очаровать (động từ) nghĩa là làm say đắm, làm say mê.
очаровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очарова́ть (phiên âm Latinh očarovátʹ, IPA [ɐt͡ɕɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.