TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очеви́дец

giống đựcđộng vật
očevídec[ɐt͡ɕɪˈvʲidʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очеви́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очеви́дец nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.

Nghĩa của очеви́дец

Danh từ

  1. Người chứng kiến, người mục kích.
    • показа́ния очеви́дцевlời khai của những người chứng kiến
    • по расска́зам очеви́дцевtheo những người chứng kiến (người mục kích) kể lại, theo lời kể lại của những người chứng kiến (người mục kích)

Biến cách của очеви́дец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?очеви́децочеви́дцы
Sinh cách кого? чего?очеви́дцаочеви́дцев
Tặng cách кому? чему?очеви́дцуочеви́дцам
Đối cách кого? что?очеви́дцаочеви́дцев
Công cụ cách кем? чем?очеви́дцемочеви́дцами
Giới cách о ком? о чём?очеви́дцеочеви́дцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

очевидец nghĩa là gì?

очевидец (danh từ) nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.

очевидец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очеви́дец (phiên âm Latinh očevídec, IPA [ɐt͡ɕɪˈvʲidʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.