очеви́дец
Dấu sắc trên очеви́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очеви́дец nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.
Nghĩa của очеви́дец
Danh từ
- Người chứng kiến, người mục kích.
- показа́ния очеви́дцевlời khai của những người chứng kiến
- по расска́зам очеви́дцевtheo những người chứng kiến (người mục kích) kể lại, theo lời kể lại của những người chứng kiến (người mục kích)
Biến cách của очеви́дец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | очеви́дец | очеви́дцы |
| Sinh cách кого? чего? | очеви́дца | очеви́дцев |
| Tặng cách кому? чему? | очеви́дцу | очеви́дцам |
| Đối cách кого? что? | очеви́дца | очеви́дцев |
| Công cụ cách кем? чем? | очеви́дцем | очеви́дцами |
| Giới cách о ком? о чём? | очеви́дце | очеви́дцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
очевидец nghĩa là gì?
очевидец (danh từ) nghĩa là người chứng kiến, người mục kích.
очевидец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очеви́дец (phiên âm Latinh očevídec, IPA [ɐt͡ɕɪˈvʲidʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.