TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

очеви́дно

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
očevídno[ɐt͡ɕɪˈvʲidnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên очеви́дно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

очеви́дно nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của очеви́дно

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên, rành rành, sờ sờ.

Câu ví dụ với очеви́дно

  • Очевидно, что дальше так продолжаться не может. Rõ ràng là nó không thể tiếp tục như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2005072
  • Очевидно, он врёт. Rõ ràng ông ta đang nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4616902

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

очевидно nghĩa là gì?

очевидно (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

очевидно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là очеви́дно (phiên âm Latinh očevídno, IPA [ɐt͡ɕɪˈvʲidnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.