очи́ненный
očínennyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên очи́ненный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
очи́ненный nghĩa là gọt nhọn, vót nhọn.
Nghĩa của очи́ненный
Tính từ
- [Đã, được] gọt nhọn, vót nhọn.
- очиненный каранда́шcây bút chì gọt nhọn (vót nhọn)
Câu hỏi thường gặp
очиненный nghĩa là gì?
очиненный (tính từ) nghĩa là gọt nhọn, vót nhọn.
очиненный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là очи́ненный (phiên âm Latinh očínennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.