TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оше́йник

giống đựcbất động vật
ošéjnik[ɐˈʂɛjnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оше́йник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оше́йник nghĩa là cái cổ dề, vòng cổ.

Nghĩa của оше́йник

Danh từ

  1. Cái cổ dề, vòng cổ.
    • соба́чий оше́йник[cái] cổ dề chó, vòng cổ chó

Biến cách của оше́йник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оше́йникоше́йники
Sinh cách кого? чего?оше́йникаоше́йников
Tặng cách кому? чему?оше́йникуоше́йникам
Đối cách кого? что?оше́йникоше́йники
Công cụ cách кем? чем?оше́йникомоше́йниками
Giới cách о ком? о чём?оше́йникеоше́йниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ошейник nghĩa là gì?

ошейник (danh từ) nghĩa là cái cổ dề, vòng cổ.

ошейник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оше́йник (phiên âm Latinh ošéjnik, IPA [ɐˈʂɛjnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.