TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оши́бочность

giống cáibất động vật
ošíbočnostʹ[ɐˈʂɨbət͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оши́бочность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оши́бочность nghĩa là sai lầm, sai nhầm.

Nghĩa của оши́бочность

Danh từ

  1. [Tính chất, độ] sai lầm, sai nhầm, sai trái, sai, không đúng.

Biến cách của оши́бочность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?оши́бочностьоши́бочности
Sinh cách кого? чего?оши́бочностиоши́бочностей
Tặng cách кому? чему?оши́бочностиоши́бочностям
Đối cách кого? что?оши́бочностьоши́бочности
Công cụ cách кем? чем?оши́бочностьюоши́бочностями
Giới cách о ком? о чём?оши́бочностиоши́бочностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ошибочность nghĩa là gì?

ошибочность (danh từ) nghĩa là sai lầm, sai nhầm.

ошибочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оши́бочность (phiên âm Latinh ošíbočnostʹ, IPA [ɐˈʂɨbət͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.