TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощути́ть

thể hoàn thành
oščutítʹ[ɐɕːʉˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощути́ть nghĩa là cảm thấy, thấy.

Nghĩa của ощути́ть

Thể hoàn thành của ощуща́ть.

Động từ

  1. Cảm thấy, thấy.
  2. Cảm thấy.

Cặp thể của ощути́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощути́ть

NgôiTương lai
яощущу́
тыощути́шь
он / она́ / оно́ощути́т
мыощути́м
выощути́те
они́ощутя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ощути́л
Giống cái (она́)ощути́ла
Giống trung (оно́)ощути́ло
Số nhiều (они́)ощути́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощути́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощути́те

Câu hỏi thường gặp

ощутить nghĩa là gì?

ощутить (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.

ощутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощути́ть (phiên âm Latinh oščutítʹ, IPA [ɐɕːʉˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.