ощуща́ть
Dấu sắc trên ощуща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ощуща́ть nghĩa là cảm thấy, thấy.
Nghĩa của ощуща́ть
Động từ
- Cảm thấy, thấy.
- ощуща́ть хо́лодcảm thấy lạnh, thấy lạnh
- ощуща́ть о́строе жела́ниеcảm thấy thèm muốn gắt gao
- ощути́ть оби́дуcảm thấy phật lòng, cảm thấy bực tức
Cặp thể của ощуща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ощуща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ощуща́ю |
| ты | ощуща́ешь |
| он / она́ / оно́ | ощуща́ет |
| мы | ощуща́ем |
| вы | ощуща́ете |
| они́ | ощуща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощущать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ощуща́л |
| Giống cái (она́) | ощуща́ла |
| Giống trung (оно́) | ощуща́ло |
| Số nhiều (они́) | ощуща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ощуща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ощуща́йте |
Câu hỏi thường gặp
ощущать nghĩa là gì?
ощущать (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.
ощущать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ощуща́ть (phiên âm Latinh oščuščátʹ, IPA [ɐɕːʉˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.