TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ощуща́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oščuščátʹ[ɐɕːʉˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ощуща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ощуща́ть nghĩa là cảm thấy, thấy.

Nghĩa của ощуща́ть

Động từ

  1. Cảm thấy, thấy.
    • ощуща́ть хо́лодcảm thấy lạnh, thấy lạnh
    • ощуща́ть о́строе жела́ниеcảm thấy thèm muốn gắt gao
    • ощути́ть оби́дуcảm thấy phật lòng, cảm thấy bực tức

Cặp thể của ощуща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ощуща́ть

NgôiHiện tại
яощуща́ю
тыощуща́ешь
он / она́ / оно́ощуща́ет
мыощуща́ем
выощуща́ете
они́ощуща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ощущать.

Quá khứ

Giống đực (он)ощуща́л
Giống cái (она́)ощуща́ла
Giống trung (оно́)ощуща́ло
Số nhiều (они́)ощуща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ощуща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ощуща́йте

Câu hỏi thường gặp

ощущать nghĩa là gì?

ощущать (động từ) nghĩa là cảm thấy, thấy.

ощущать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ощуща́ть (phiên âm Latinh oščuščátʹ, IPA [ɐɕːʉˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.