оя́ловеть
thể chưa hoàn thành
ojálovetʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên оя́ловеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
оя́ловеть nghĩa là bị nồn, bị nân.
Nghĩa của оя́ловеть
Động từ
- Bị nồn, bị nân, bị sổi, trở thành bất dục (bất thụ).
Câu hỏi thường gặp
ояловеть nghĩa là gì?
ояловеть (động từ) nghĩa là bị nồn, bị nân.
ояловеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là оя́ловеть (phiên âm Latinh ojálovetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.