TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

оя́ловеть

thể chưa hoàn thành
ojálovetʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên оя́ловеть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

оя́ловеть nghĩa là bị nồn, bị nân.

Nghĩa của оя́ловеть

Động từ

  1. Bị nồn, bị nân, bị sổi, trở thành bất dục (bất thụ).

Câu hỏi thường gặp

ояловеть nghĩa là gì?

ояловеть (động từ) nghĩa là bị nồn, bị nân.

ояловеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là оя́ловеть (phiên âm Latinh ojálovetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.