TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́года

giống cáibất động vật
págoda[ˈpaɡədə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́года chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́года nghĩa là Ngôi chùa.

Nghĩa của па́года

Danh từ

  1. Ngôi chùa.

Biến cách của па́года (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́годапа́годы
Sinh cách кого? чего?па́годыпа́год
Tặng cách кому? чему?па́годепа́годам
Đối cách кого? что?па́годупа́годы
Công cụ cách кем? чем?па́годойпа́годами
Giới cách о ком? о чём?па́годепа́годах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với па́года

  • Возле пагоды Будду называют братцем. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.Tatoeba #2808813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

пагода nghĩa là gì?

пагода (danh từ) nghĩa là Ngôi chùa.

пагода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́года (phiên âm Latinh págoda, IPA [ˈpaɡədə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.