TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

павильо́н

giống đựcbất động vật
pavilʹón[pəvʲɪˈlʲjɵn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên павильо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

павильо́н nghĩa là tòa nhà triển lãm, gian triển lãm, lầu quay phim, trường quay.

Nghĩa của павильо́н

Danh từ

  1. здание выставки Tòa nhà triển lãm, gian triển lãm.
  2. для киносъёмок Lầu quay phim, trường quay.
  3. всавахб парках и т. п. Tòa nhà, nhà nhỏ, quán, đình tạ, thảy tạ.

Biến cách của павильо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?павильо́нпавильо́ны
Sinh cách кого? чего?павильо́напавильо́нов
Tặng cách кому? чему?павильо́нупавильо́нам
Đối cách кого? что?павильо́нпавильо́ны
Công cụ cách кем? чем?павильо́номпавильо́нами
Giới cách о ком? о чём?павильо́непавильо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

павильон nghĩa là gì?

павильон (danh từ) nghĩa là tòa nhà triển lãm, gian triển lãm, lầu quay phim, trường quay.

павильон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là павильо́н (phiên âm Latinh pavilʹón, IPA [pəvʲɪˈlʲjɵn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.