па́губный
Dấu sắc trên па́губный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́губный nghĩa là nguy hại, tai hại, có hại, tác hại.
Nghĩa của па́губный
Tính từ
- губительный Nguy hại, tai hại.
- вредный Có hại, tác hại.
- па́губное влия́ниеảnh hưởng nguy hại (tai hại, có hại, tác hại)
Biến cách của па́губный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | па́губный | па́губное | па́губная | па́губные |
| Sinh cách | па́губного | па́губного | па́губной | па́губных |
| Tặng cách | па́губному | па́губному | па́губной | па́губным |
| Đối cách | па́губный / па́губного | па́губное | па́губную | па́губные / па́губных |
| Công cụ cách | па́губным | па́губным | па́губной | па́губными |
| Giới cách | па́губном | па́губном | па́губной | па́губных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пагубный nghĩa là gì?
пагубный (tính từ) nghĩa là nguy hại, tai hại, có hại, tác hại.
пагубный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́губный (phiên âm Latinh págubnyj, IPA [ˈpaɡʊbnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.