па́дать
Dấu sắc trên па́дать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
па́дать nghĩa là rơi, chết, toi.
Nghĩa của па́дать
Động từ
- Rơi; đổ; ngã; chiếu, hắt; xuống.
- Снег падал всю ночь.Tuyết rơi cả tối.
- На стол падает яркий солнечный свет.Ánh nắng chói chang chiếu xuống mặt bàn.
- (gia súc) Chết, toi.
- Chiếm, cấu thành, bao gồm.
Cặp thể của па́дать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ па́дать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | па́даю |
| ты | па́даешь |
| он / она́ / оно́ | па́дает |
| мы | па́даем |
| вы | па́даете |
| они́ | па́дают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + падать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | па́дал |
| Giống cái (она́) | па́дала |
| Giống trung (оно́) | па́дало |
| Số nhiều (они́) | па́дали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | па́дай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | па́дайте |
Họ từ của па́дать
Câu ví dụ với па́дать
- Яблоко от яблони недалеко падает. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #381365
- Даже обезьяны падают с деревьев. Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2842244
- Яблочко от яблоньки недалеко падает. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931754
- Иена поднимается, а доллар падает. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4371858
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
падать nghĩa là gì?
падать (động từ) nghĩa là rơi, chết, toi.
падать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là па́дать (phiên âm Latinh pádatʹ, IPA [ˈpadətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.