TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пансионе́р

giống đựcđộng vật
pansionér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пансионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пансионе́р nghĩa là học sinh học xá, người ở trọ.

Nghĩa của пансионе́р

Danh từ

  1. учайщийся Học sinh học xá.
  2. живущий в пансионе Người ở trọ.
  3. пользующийся пансионом Người được cấp dưỡng, người được chu cấp.

Biến cách của пансионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пансионе́рпансионе́ры
Sinh cách кого? чего?пансионе́рапансионе́ров
Tặng cách кому? чему?пансионе́рупансионе́рам
Đối cách кого? что?пансионе́рапансионе́ров
Công cụ cách кем? чем?пансионе́ромпансионе́рами
Giới cách о ком? о чём?пансионе́репансионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пансионер nghĩa là gì?

пансионер (danh từ) nghĩa là học sinh học xá, người ở trọ.

пансионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пансионе́р (phiên âm Latinh pansionér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.