пантео́н
Dấu sắc trên пантео́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пантео́н nghĩa là điện pan-tê-ôn, vạn thần miếu, đền pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.
Nghĩa của пантео́н
Danh từ
- храм у древних греков и римлян Điện Pan-tê-ôn, vạn thần miếu.
- место позребения выдающихся деятелей Đền Pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.
Biến cách của пантео́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пантео́н | пантео́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пантео́на | пантео́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пантео́ну | пантео́нам |
| Đối cách кого? что? | пантео́н | пантео́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пантео́ном | пантео́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пантео́не | пантео́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пантеон nghĩa là gì?
пантеон (danh từ) nghĩa là điện pan-tê-ôn, vạn thần miếu, đền pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.
пантеон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пантео́н (phiên âm Latinh pantɛón, IPA [pəntɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.