TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пантео́н

giống đựcbất động vật
pantɛón[pəntɨˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пантео́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пантео́н nghĩa là điện pan-tê-ôn, vạn thần miếu, đền pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.

Nghĩa của пантео́н

Danh từ

  1. храм у древних греков и римлян Điện Pan-tê-ôn, vạn thần miếu.
  2. место позребения выдающихся деятелей Đền Pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.

Biến cách của пантео́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пантео́нпантео́ны
Sinh cách кого? чего?пантео́напантео́нов
Tặng cách кому? чему?пантео́нупантео́нам
Đối cách кого? что?пантео́нпантео́ны
Công cụ cách кем? чем?пантео́номпантео́нами
Giới cách о ком? о чём?пантео́непантео́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пантеон nghĩa là gì?

пантеон (danh từ) nghĩa là điện pan-tê-ôn, vạn thần miếu, đền pan-tê-ôn, đền vĩ nhân.

пантеон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пантео́н (phiên âm Latinh pantɛón, IPA [pəntɨˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.