TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парафи́н

giống đựcbất động vật
parafín[pərɐˈfʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парафи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парафи́н nghĩa là thạch lạp.

Nghĩa của парафи́н

Danh từ

  1. Parafin, thạch lạp.

Biến cách của парафи́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?парафи́н
Sinh cách кого? чего?парафи́на
Tặng cách кому? чему?парафи́ну
Đối cách кого? что?парафи́н
Công cụ cách кем? чем?парафи́ном
Giới cách о ком? о чём?парафи́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парафин nghĩa là gì?

парафин (danh từ) nghĩa là thạch lạp.

парафин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парафи́н (phiên âm Latinh parafín, IPA [pərɐˈfʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.