TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парашюти́зм

giống đựcbất động vật
parašutízm[pərəʂʊˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парашюти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парашюти́зм nghĩa là môn nhảy dù.

Nghĩa của парашюти́зм

Danh từ

  1. Môn [thê thao] nhảy dù.

Biến cách của парашюти́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?парашюти́зм
Sinh cách кого? чего?парашюти́зма
Tặng cách кому? чему?парашюти́зму
Đối cách кого? что?парашюти́зм
Công cụ cách кем? чем?парашюти́змом
Giới cách о ком? о чём?парашюти́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парашютизм nghĩa là gì?

парашютизм (danh từ) nghĩa là môn nhảy dù.

парашютизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парашюти́зм (phiên âm Latinh parašutízm, IPA [pərəʂʊˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.