парашюти́ст
Dấu sắc trên парашюти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
парашюти́ст nghĩa là người nhảy dù.
Nghĩa của парашюти́ст
Danh từ
- Người nhảy dù; (спортсмен (cũng)) vận động viên nhảy dù, nhà thể thao nhảy dù.
Biến cách của парашюти́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | парашюти́ст | парашюти́сты |
| Sinh cách кого? чего? | парашюти́ста | парашюти́стов |
| Tặng cách кому? чему? | парашюти́сту | парашюти́стам |
| Đối cách кого? что? | парашюти́ста | парашюти́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | парашюти́стом | парашюти́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | парашюти́сте | парашюти́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
парашютист nghĩa là gì?
парашютист (danh từ) nghĩa là người nhảy dù.
парашютист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là парашюти́ст (phiên âm Latinh parašutíst, IPA [pərəʂʊˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.