паро́ль
Dấu sắc trên паро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паро́ль nghĩa là khẩu lệnh, mật khẩu.
Nghĩa của паро́ль
Danh từ
- Khẩu lệnh, mật khẩu.
Biến cách của паро́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | паро́ль | паро́ли |
| Sinh cách кого? чего? | паро́ля | паро́лей |
| Tặng cách кому? чему? | паро́лю | паро́лям |
| Đối cách кого? что? | паро́ль | паро́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | паро́лем | паро́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | паро́ле | паро́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với паро́ль
- Введите своё имя пользователя и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9975301
- Введите свой логин и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11040544
- Я свой пароль забыл! Tôi đã quên mật khẩu của mình! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5207588
- Я изменил пароль от Wi-Fi. Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829059
- Ты помнишь пароль? Bạn có nhớ mật khẩu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6632947
- Я не могу вспомнить пароль, который использовал для этого сайта. Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4545275
- Пароль — «пароль». Mật khẩu là "mật khẩu". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13834370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пароль nghĩa là gì?
пароль (danh từ) nghĩa là khẩu lệnh, mật khẩu.
пароль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паро́ль (phiên âm Latinh parólʹ, IPA [pɐˈrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.