TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паро́ль

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
parólʹ[pɐˈrolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паро́ль nghĩa là khẩu lệnh, mật khẩu.

Nghĩa của паро́ль

Danh từ

  1. Khẩu lệnh, mật khẩu.

Biến cách của паро́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паро́льпаро́ли
Sinh cách кого? чего?паро́ляпаро́лей
Tặng cách кому? чему?паро́люпаро́лям
Đối cách кого? что?паро́льпаро́ли
Công cụ cách кем? чем?паро́лемпаро́лями
Giới cách о ком? о чём?паро́лепаро́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với паро́ль

  • Введите своё имя пользователя и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9975301
  • Введите свой логин и пароль. Nhập tên người dùng của bạn, tiếp theo đó là mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11040544
  • Я свой пароль забыл! Tôi đã quên mật khẩu của mình! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5207588
  • Я изменил пароль от Wi-Fi. Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829059
  • Ты помнишь пароль? Bạn có nhớ mật khẩu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6632947
  • Я не могу вспомнить пароль, который использовал для этого сайта. Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4545275
  • Пароль — «пароль». Mật khẩu là "mật khẩu". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13834370

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пароль nghĩa là gì?

пароль (danh từ) nghĩa là khẩu lệnh, mật khẩu.

пароль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паро́ль (phiên âm Latinh parólʹ, IPA [pɐˈrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.