TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паро́дия

giống cáibất động vật
paródija[pɐˈrodʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паро́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паро́дия nghĩa là bài văn nhại, thơ nhại.

Nghĩa của паро́дия

Danh từ

  1. Bài văn nhại, thơ nhại, thơ văn nhại, văn thi cuồng phỏng.
    • перен.[sự] bắt chước lố bịch, nhại lại, nhái lại

Biến cách của паро́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?паро́дияпаро́дии
Sinh cách кого? чего?паро́диипаро́дий
Tặng cách кому? чему?паро́диипаро́диям
Đối cách кого? что?паро́диюпаро́дии
Công cụ cách кем? чем?паро́диейпаро́диями
Giới cách о ком? о чём?паро́диипаро́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пародия nghĩa là gì?

пародия (danh từ) nghĩa là bài văn nhại, thơ nhại.

пародия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паро́дия (phiên âm Latinh paródija, IPA [pɐˈrodʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.