паро́мщик
giống đựcbất động vật
parómščik[pɐˈromɕːɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên паро́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паро́мщик nghĩa là người chở phà ngang, người đưa đò ngang.
Nghĩa của паро́мщик
Danh từ
- Người chở phà ngang, người đưa đò ngang, công nhân đưa phà, phu phà, sãi đò, sãi.
Câu hỏi thường gặp
паромщик nghĩa là gì?
паромщик (danh từ) nghĩa là người chở phà ngang, người đưa đò ngang.
паромщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паро́мщик (phiên âm Latinh parómščik, IPA [pɐˈromɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.