TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паро́мщик

giống đựcbất động vật
parómščik[pɐˈromɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паро́мщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паро́мщик nghĩa là người chở phà ngang, người đưa đò ngang.

Nghĩa của паро́мщик

Danh từ

  1. Người chở phà ngang, người đưa đò ngang, công nhân đưa phà, phu phà, sãi đò, sãi.

Câu hỏi thường gặp

паромщик nghĩa là gì?

паромщик (danh từ) nghĩa là người chở phà ngang, người đưa đò ngang.

паромщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паро́мщик (phiên âm Latinh parómščik, IPA [pɐˈromɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.