TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парфюме́рия

giống cáibất động vật
parfjumérija[pərfʲʉˈmʲerʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парфюме́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парфюме́рия nghĩa là hương phẩm.

Nghĩa của парфюме́рия

Danh từ

  1. Hương phẩm; hương liệu.

Biến cách của парфюме́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парфюме́рияпарфюме́рии
Sinh cách кого? чего?парфюме́риипарфюме́рий
Tặng cách кому? чему?парфюме́риипарфюме́риям
Đối cách кого? что?парфюме́риюпарфюме́рии
Công cụ cách кем? чем?парфюме́риейпарфюме́риями
Giới cách о ком? о чём?парфюме́риипарфюме́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парфюмерия nghĩa là gì?

парфюмерия (danh từ) nghĩa là hương phẩm.

парфюмерия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парфюме́рия (phiên âm Latinh parfjumérija, IPA [pərfʲʉˈmʲerʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.