TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парфюмерный

parfjumernyj giọng máy của trình duyệt

парфюмерный nghĩa là hương liệu.

Nghĩa của парфюмерный

Tính từ

  1. Thuộc về hương phẩm, hương liệu.
    • парфюмерный магази́нcửa hiệu hương phẩm, cửa hàng hương liệu

Câu hỏi thường gặp

парфюмерный nghĩa là gì?

парфюмерный (tính từ) nghĩa là hương liệu.

парфюмерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парфюмерный (phiên âm Latinh parfjumernyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.