TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парча́

giống cáibất động vật
parčá[pɐrˈt͡ɕa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парча́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парча́ nghĩa là gấm, vóc.

Nghĩa của парча́

Danh từ

  1. Gấm, vóc.

Biến cách của парча́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парча́парчи́
Sinh cách кого? чего?парчи́парче́й
Tặng cách кому? чему?парче́парча́м
Đối cách кого? что?парчу́парчи́
Công cụ cách кем? чем?парчо́йпарча́ми
Giới cách о ком? о чём?парче́парча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

парча nghĩa là gì?

парча (danh từ) nghĩa là gấm, vóc.

парча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парча́ (phiên âm Latinh parčá, IPA [pɐrˈt͡ɕa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.