TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

патоло́гия

giống cáibất động vật
patológija[pətɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên патоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

патоло́гия nghĩa là bệnh lý học, bệnh học.

Nghĩa của патоло́гия

Danh từ

  1. Bệnh lý học, bệnh học, bệnh lý.
  2. nghĩa bóng [tính chất, sự] không bình thường, bệnh hoạn.

Biến cách của патоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?патоло́гияпатоло́гии
Sinh cách кого? чего?патоло́гиипатоло́гий
Tặng cách кому? чему?патоло́гиипатоло́гиям
Đối cách кого? что?патоло́гиюпатоло́гии
Công cụ cách кем? чем?патоло́гиейпатоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?патоло́гиипатоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

патология nghĩa là gì?

патология (danh từ) nghĩa là bệnh lý học, bệnh học.

патология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là патоло́гия (phiên âm Latinh patológija, IPA [pətɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.