TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пачку́н

giống đựcđộng vật
pačkún[pɐt͡ɕˈkun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пачку́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пачку́н nghĩa là người bôi bẩn.

Nghĩa của пачку́н

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người bôi bẩn.
    • пренебр.thợ vẽ cà mèng, họa sĩ hạng bét

Biến cách của пачку́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пачку́нпачку́ны
Sinh cách кого? чего?пачку́напачку́нов
Tặng cách кому? чему?пачку́нупачку́нам
Đối cách кого? что?пачку́напачку́нов
Công cụ cách кем? чем?пачку́номпачку́нами
Giới cách о ком? о чём?пачку́непачку́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пачкун nghĩa là gì?

пачкун (danh từ) nghĩa là người bôi bẩn.

пачкун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пачку́н (phiên âm Latinh pačkún, IPA [pɐt͡ɕˈkun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.